Ngành Quản trị – Luật (Mã ngành: 7340102) là một ngành học đặc biệt, kết hợp sâu sắc kiến thức về quản trị kinh doanh với nền tảng pháp luật vững chắc. Đây là ngành đào tạo những chuyên gia có khả năng điều hành, quản lý doanh nghiệp, tổ chức một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn về ngành này qua bài viết dưới đây nhé.
Lưu ý: Khi bạn đã tìm hiểu tới một ngành học cụ thể, thì đó nên là một trong 3-5 ngành học phù hợp với bản thân và đang trong quá trình so sánh – lựa chọn. Tuyệt đối không nên bỏ qua bước tìm hiểu sở thích nghề nghiệp của bạn nhé, chúng tôi đã hướng dẫn rất chi tiết và cụ thể để bạn có thể thực hiện đơn giản nhất. Ngoài ra, chúng tôi cũng đã thiết kế một công cụ trắc nghiệm Holland mà bạn có thể đọc ngay kết quả và nhận gợi ý nghề nghiệp từ AI, đừng bỏ qua nhé.
Giới thiệu chung về ngành
Ngành Quản trị – Luật là gì?
Ngành Quản trị – Luật (Business Administration and Law hoặc Law and Business Administration) là chương trình đào tạo tích hợp kiến thức và kỹ năng từ hai lĩnh vực quan trọng: quản trị kinh doanh và pháp luật. Mục tiêu của ngành là đào tạo ra những cử nhân không chỉ có khả năng hoạch định chiến lược, điều hành hoạt động kinh doanh mà còn am hiểu sâu sắc về hệ thống pháp luật, có khả năng phân tích rủi ro pháp lý, tư vấn pháp luật và đảm bảo tính hợp pháp trong mọi quyết định quản trị.
Ngành Quản trị – Luật trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng về:
- Quản trị kinh doanh: Các nguyên lý cơ bản về quản lý, marketing, tài chính, nhân sự, chiến lược và vận hành doanh nghiệp.
- Luật học: Hệ thống pháp luật Việt Nam và quốc tế liên quan đến kinh doanh, bao gồm luật doanh nghiệp, luật dân sự, luật lao động, luật thương mại, luật sở hữu trí tuệ, luật cạnh tranh, v.v.
- Phân tích và giải quyết vấn đề pháp lý: Khả năng nhận diện, phân tích các vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh và đề xuất giải pháp phù hợp.
- Tư vấn và tuân thủ pháp luật: Đảm bảo doanh nghiệp hoạt động đúng pháp luật, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
- Đàm phán và giải quyết tranh chấp: Kỹ năng đàm phán hợp đồng, hòa giải và tham gia giải quyết các tranh chấp pháp lý.
Các trường đào tạo và điểm chuẩn ngành Quản trị – Luật
Ngành Quản trị – Luật là ngành khá đặc thù, thường chỉ được đào tạo tại một số trường đại học có thế mạnh về cả kinh tế và luật. Dưới đây là các trường tiêu biểu và điểm chuẩn tham khảo.
Lưu ý:
- Điểm chuẩn năm 2024 hiện tại (tháng 7/2025) chủ yếu là điểm xét tuyển sớm (học bạ, đánh giá năng lực) hoặc điểm dự kiến. Điểm chuẩn chính thức theo kết quả thi THPT Quốc gia thường sẽ được công bố vào cuối tháng 7, đầu tháng 8 năm 2025.
- Điểm chuẩn là điểm tổng của các môn theo tổ hợp xét tuyển. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên truy cập website chính thức của các trường hoặc các cổng thông tin tuyển sinh quốc gia vào mùa tuyển sinh hàng năm.

Các khối thi ngành Quản trị – Luật
Ngành Quản trị – Luật thường xét tuyển các tổ hợp môn đa dạng, phù hợp với cả khối tự nhiên và xã hội, đặc biệt ưu tiên các khối có môn Tiếng Anh và các môn có tính logic, phân tích. Các khối thi phổ biến bao gồm:
- Khối A00: Toán, Vật lý, Hóa học
- Khối A01: Toán, Vật lý, Tiếng Anh
- Khối C00: Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý
- Khối D01: Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
- Khối D07: Toán, Hóa học, Tiếng Anh
- Khối D78: Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh
- Khối D84: Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Anh
Chương trình đào tạo ngành Quản trị – Luật
Chương trình đào tạo ngành Quản trị – Luật được xây dựng để cung cấp một nền tảng vững chắc cả về quản lý và pháp lý, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp luật. Dưới đây là khung chương trình đào tạo tham khảo:
I. Kiến thức đại cương
- Triết học Mác – Lênin, Kinh tế chính trị Mác – Lênin, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh
- Pháp luật đại cương (Hiến pháp, Hành chính)
- Toán cao cấp, Xác suất thống kê
- Tiếng Anh cơ bản và tiếng Anh chuyên ngành (đặc biệt là tiếng Anh pháp lý/kinh doanh)
- Tin học căn bản và ứng dụng công nghệ thông tin
- Kỹ năng mềm (giao tiếp, thuyết trình, đàm phán, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm)
- Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
II. Kiến thức cơ sở ngành Quản trị
- Kinh tế học vi mô, Kinh tế học vĩ mô
- Nguyên lý Kế toán
- Marketing căn bản
- Quản trị học đại cương
- Quản trị tài chính doanh nghiệp
- Quản trị nguồn nhân lực
- Quản trị chiến lược
III. Kiến thức cơ sở ngành Luật
- Lý luận chung về nhà nước và pháp luật
- Luật Hiến pháp
- Luật Hành chính
- Luật Dân sự (Tổng quát và các phần cụ thể)
- Luật Hình sự (Tổng quát và các phần cụ thể)
- Luật Tố tụng (Dân sự, Hình sự, Hành chính)
IV. Kiến thức chuyên ngành Quản trị – Luật
- Luật Doanh nghiệp: Quy định về thành lập, hoạt động, tổ chức lại, giải thể doanh nghiệp.
- Luật Thương mại: Các hoạt động thương mại, hợp đồng thương mại, giải quyết tranh chấp thương mại.
- Luật Lao động: Quan hệ lao động, hợp đồng lao động, giải quyết tranh chấp lao động.
- Luật Sở hữu trí tuệ: Bảo hộ quyền tác giả, sáng chế, nhãn hiệu.
- Luật Cạnh tranh: Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, độc quyền.
- Pháp luật về đầu tư: Quy định cho nhà đầu tư trong và ngoài nước.
- Pháp luật về thuế: Các loại thuế, nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
- Kỹ năng tư vấn pháp luật: Hướng dẫn, giải đáp pháp luật cho cá nhân, tổ chức.
- Quản trị rủi ro pháp lý: Nhận diện và quản lý các rủi ro liên quan đến pháp luật trong kinh doanh.
- Pháp luật hợp đồng: Soạn thảo, đàm phán và thực thi hợp đồng.
- Hành chính văn phòng và pháp chế: Tổ chức công tác pháp chế, văn bản, hồ sơ.
- Thực tập nghề nghiệp tại doanh nghiệp/tổ chức pháp luật và Khóa luận tốt nghiệp/Chuyên đề tốt nghiệp.
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp ngành Quản trị – Luật có lợi thế đặc biệt khi sở hữu cùng lúc hai bộ kỹ năng quan trọng là quản lý và pháp lý. Điều này mở ra nhiều cơ hội việc làm đa dạng trong cả khu vực công và tư, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế và yêu cầu tuân thủ pháp luật ngày càng cao. Các vị trí công việc phổ biến bao gồm:
- Chuyên viên Pháp chế: Làm việc tại phòng pháp chế của các doanh nghiệp, tập đoàn trong nước và quốc tế, ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm. Nhiệm vụ là tư vấn pháp luật, kiểm soát rủi ro, soạn thảo và thẩm định hợp đồng, văn bản pháp lý.
- Chuyên viên Quản lý dự án/Dự án đầu tư: Quản lý các dự án kinh doanh, đầu tư, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
- Chuyên viên Quản lý tuân thủ (Compliance Officer): Đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp tuân thủ các quy định, luật pháp, quy tắc nội bộ và các tiêu chuẩn đạo đức. Đặc biệt quan trọng trong các ngành tài chính, ngân hàng.
- Chuyên viên Đấu thầu/Hợp đồng: Phụ trách các hoạt động liên quan đến pháp lý của quá trình đấu thầu, ký kết và thực hiện hợp đồng.
- Chuyên viên tư vấn: Làm việc tại các công ty luật, văn phòng luật sư, công ty tư vấn quản lý, tư vấn đầu tư, tư vấn thuế.
- Cán bộ công chức: Làm việc tại các cơ quan nhà nước liên quan đến quản lý kinh tế, cấp phép đầu tư, quản lý doanh nghiệp, các sở, ban, ngành kinh tế – pháp luật.
- Khởi nghiệp: Với kiến thức về quản trị và luật, sinh viên có thể tự tin xây dựng và điều hành doanh nghiệp của riêng mình một cách hợp pháp.
- Nghiên cứu viên, Giảng viên: Tiếp tục học lên cao và làm công tác nghiên cứu, giảng dạy tại các viện, trường đại học.
Mức lương ngành Quản trị – Luật
Mức lương trong ngành Quản trị – Luật thường khá hấp dẫn do tính chất công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và kỹ năng đa dạng. Mức lương phụ thuộc vào kinh nghiệm, năng lực, quy mô và loại hình của tổ chức.
- Đối với sinh viên mới ra trường (0-1 năm kinh nghiệm): Mức lương khởi điểm thường dao động từ 8 – 12 triệu đồng/tháng đối với các vị trí trợ lý pháp chế, chuyên viên nghiệp vụ tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Đối với người có kinh nghiệm (2-5 năm): Mức lương có thể tăng lên 12 – 25 triệu đồng/tháng tùy thuộc vào vị trí, quy mô doanh nghiệp và mức độ phức tạp của công việc. Đặc biệt, nếu làm việc tại các công ty lớn, tập đoàn đa quốc gia hoặc ngân hàng, mức này có thể cao hơn.
- Đối với các vị trí quản lý (Trưởng phòng Pháp chế, Trưởng nhóm Tuân thủ) hoặc chuyên gia: Mức lương có thể từ 25 – 50 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn, tùy thuộc vào giá trị đóng góp và tầm quan trọng của vị trí.
Lưu ý: Đây là mức lương tham khảo dựa trên khảo sát từ các trang tuyển dụng và thị trường lao động. Mức lương thực tế có thể cao hoặc thấp hơn tùy thuộc vào từng công ty, tính chất công việc và năng lực đàm phán của cá nhân.
Bài viết về chủ đề Hướng nghiệp nằm trong chuyên mục Định hướng – Nơi giúp các bạn trẻ Tự tin định hướng nghề nghiệp, vững vàng xây dựng sự nghiệp.










