Ngành Sư phạm Nghệ thuật là một chuyên ngành đào tạo giáo viên, giảng viên có trình độ chuyên môn về các loại hình nghệ thuật (Mỹ thuật, Âm nhạc, Sân khấu, Điện ảnh, Múa…) và nghiệp vụ sư phạm vững vàng để giảng dạy, truyền đạt kiến thức và kỹ năng nghệ thuật cho các cấp học từ mầm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông đến các trường chuyên biệt về nghệ thuật, các trung tâm văn hóa, nhà văn hóa. Đây là ngành học dành cho những ai có năng khiếu, đam mê nghệ thuật và mong muốn lan tỏa giá trị thẩm mỹ, sáng tạo đến cộng đồng.
Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn về ngành này qua bài viết dưới đây nhé.
>>> Đội ngũ Tuhoc.com.vn đã phát triển công cụ làm trắc nghiệm sở thích nghề nghiệp Holland, để tìm ra nhóm sở thích nghè nghiệp của bạn. Đồng thời công cụ kết hợp với AI để gợi ý nghề nghiệp phù hợp ngay sau khi hoàn thành bài trắc nghiệm. Các bạn hãy thử ngay tại link này nhé!
Giới thiệu chung về ngành sư phạm nghệ thuật
Ngành sư phạm nghệ thuật là gì?
Ngành Sư phạm Nghệ thuật là chương trình đào tạo chuyên sâu về cả lý luận và thực hành nghệ thuật, kết hợp với các kiến thức và kỹ năng sư phạm. Sinh viên theo học ngành này sẽ được trang bị:
- Kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật: Tùy thuộc vào chuyên ngành cụ thể (Sư phạm Mỹ thuật, Sư phạm Âm nhạc, Sư phạm Sân khấu Điện ảnh…), sinh viên sẽ được học về lịch sử nghệ thuật, lý luận phê bình, các kỹ thuật thực hành (vẽ, điêu khắc, hát, chơi nhạc cụ, diễn xuất, biên đạo…).
- Văn hóa – Lịch sử nghệ thuật: Tìm hiểu sâu sắc về các trào lưu nghệ thuật, các tác phẩm tiêu biểu, các nghệ sĩ lớn của Việt Nam và thế giới, cũng như vai trò của nghệ thuật trong đời sống xã hội.
- Khoa học sư phạm: Được trang bị kiến thức về tâm lý học giáo dục, giáo dục học, lý luận dạy học nghệ thuật, kỹ năng thiết kế giáo án, quản lý lớp học, và ứng dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo để khơi gợi tiềm năng nghệ thuật ở người học.
- Kỹ năng biểu diễn/sáng tạo: Phát triển khả năng tự thể hiện, sáng tạo tác phẩm nghệ thuật, và tổ chức các hoạt động nghệ thuật.
Mục tiêu của ngành là đào tạo đội ngũ giáo viên, giảng viên nghệ thuật chất lượng cao, có khả năng truyền đạt kiến thức, kỹ năng và niềm đam mê nghệ thuật một cách hiệu quả, góp phần phát triển năng khiếu, tư duy thẩm mỹ và nhân cách cho thế hệ trẻ.
Các trường đào tạo và điểm chuẩn ngành sư phạm nghệ thuật
Ngành Sư phạm Nghệ thuật thường được đào tạo tại các trường đại học sư phạm, các trường văn hóa nghệ thuật có khoa sư phạm, hoặc các trường cao đẳng sư phạm. Điểm đặc trưng của ngành này là thường có môn thi năng khiếu bên cạnh các môn văn hóa.
Lưu ý:
- Mã ngành Sư phạm Nghệ thuật phổ biến là 7140245 (chung cho cả Mỹ thuật và Âm nhạc tại một số trường), hoặc có thể là các mã ngành riêng biệt như Sư phạm Âm nhạc (7140221), Sư phạm Mỹ thuật (7140245).
- Điểm chuẩn năm 2024 hiện tại (tháng 7/2025) chủ yếu là điểm xét tuyển sớm (học bạ, đánh giá năng lực) hoặc điểm dự kiến. Điểm chuẩn chính thức theo kết quả thi THPT Quốc gia thường sẽ được công bố vào cuối tháng 7, đầu tháng 8 năm 2025.
- Điểm chuẩn thường là tổng điểm các môn văn hóa và môn năng khiếu (nhân hệ số hoặc không). Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên truy cập website chính thức của các trường hoặc các cổng thông tin tuyển sinh quốc gia vào mùa tuyển sinh hàng năm.
Các khối thi ngành sư phạm nghệ thuật
Ngành Sư phạm Nghệ thuật thường xét tuyển kết hợp điểm thi THPT Quốc gia (hoặc học bạ) với điểm thi năng khiếu. Các khối thi phổ biến bao gồm:
- Khối N (Năng khiếu Âm nhạc): Ngữ văn (hoặc Toán), Năng khiếu Âm nhạc 1, Năng khiếu Âm nhạc 2 (ví dụ: Thẩm âm, Tiết tấu, Hát, Nhạc cụ).
- Khối H (Năng khiếu Mỹ thuật): Ngữ văn (hoặc Toán), Năng khiếu Vẽ Hình họa, Năng khiếu Vẽ Trang trí (hoặc Bố cục màu).
- Khối S (Năng khiếu Sân khấu Điện ảnh): Ngữ văn, Năng khiếu Sân khấu Điện ảnh (ví dụ: Đọc diễn cảm, Hát, Hình thể).
- Khối D01 (Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh): Một số trường có thể xét tuyển các môn văn hóa này và kết hợp với điểm năng khiếu riêng.
- Khối C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý): Tương tự như D01, có thể kết hợp với điểm năng khiếu.
Lưu ý: Các môn năng khiếu thường có hệ số nhân cao (ví dụ: hệ số 2) và là yếu tố quyết định để trúng tuyển. Thí sinh cần tìm hiểu kỹ quy định thi năng khiếu của từng trường.

Chương trình đào tạo ngành sư phạm nghệ thuật
Chương trình đào tạo ngành Sư phạm Nghệ thuật được thiết kế nhằm trang bị cho sinh viên cả kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật và các kỹ năng sư phạm cần thiết để trở thành một giáo viên giỏi. Dưới đây là khung chương trình đào tạo tham khảo cho ngành Sư phạm Mỹ thuật và Sư phạm Âm nhạc:
I. Kiến thức đại cương
- Triết học Mác – Lênin, Kinh tế chính trị Mác – Lênin, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tư tưởng Hồ Chí Minh
- Pháp luật đại cương, Xã hội học đại cương
- Tin học cơ sở và ứng dụng
- Kỹ năng mềm (giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, tư duy phản biện)
- Giáo dục thể chất, Giáo dục Quốc phòng – An ninh
II. Kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành
A. Đối với Sư phạm Mỹ thuật:
- Kiến thức cơ bản về Mỹ thuật: Hình họa, Trang trí, Bố cục màu, Điêu khắc, Ký họa, Phác thảo.
- Lịch sử Mỹ thuật: Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam, Lịch sử Mỹ thuật phương Đông, Lịch sử Mỹ thuật phương Tây.
- Lý luận và phê bình Mỹ thuật: Các trường phái, phong cách nghệ thuật, phân tích tác phẩm.
- Các chất liệu và kỹ thuật: Sơn dầu, Sơn mài, Lụa, Đồ họa, Gốm, Thủ công mỹ nghệ.
- Thiết kế đồ họa cơ bản: Sử dụng phần mềm thiết kế.
- Nghệ thuật trình bày: Cách trưng bày, sắp đặt tác phẩm.
B. Đối với Sư phạm Âm nhạc:
- Kiến thức cơ bản về Âm nhạc: Lý thuyết Âm nhạc cơ bản và nâng cao, Ký xướng âm, Hòa âm, Phân tích tác phẩm.
- Lịch sử Âm nhạc: Lịch sử Âm nhạc Việt Nam, Lịch sử Âm nhạc thế giới.
- Thực hành nhạc cụ: Piano, Organ, Guitar, các nhạc cụ dân tộc (tùy chuyên ngành).
- Thanh nhạc: Kỹ thuật hát, luyện thanh, biểu diễn.
- Chỉ huy hợp xướng/dàn nhạc: Kỹ năng điều khiển biểu diễn.
- Sáng tác âm nhạc cơ bản: Biên soạn, phối khí.
- Công nghệ âm nhạc: Sử dụng phần mềm hỗ trợ sản xuất âm nhạc.
III. Kiến thức nghiệp vụ sư phạm
- Tâm lý học giáo dục: Nghiên cứu tâm lý lứa tuổi, đặc điểm tâm lý của người học nghệ thuật.
- Giáo dục học đại cương: Các lý thuyết, mục tiêu và nguyên tắc giáo dục.
- Phương pháp giảng dạy nghệ thuật: Các phương pháp dạy học đặc thù cho Mỹ thuật/Âm nhạc (ví dụ: phương pháp dạy vẽ, dạy hát, dạy nhạc cụ), thiết kế giáo án, tổ chức hoạt động ngoại khóa.
- Kiểm tra đánh giá trong dạy học nghệ thuật: Xây dựng và phân tích các bài kiểm tra năng khiếu, đánh giá quá trình học tập.
- Quản lý lớp học và giáo dục đạo đức: Kỹ năng quản lý hành vi học sinh, tạo môi trường học tập sáng tạo, truyền cảm hứng.
- Thực hành nghiệp vụ sư phạm: Kiến tập, thực tập giảng dạy tại các trường phổ thông, trung tâm nghệ thuật, nhà văn hóa.
- Khóa luận tốt nghiệp/Chuyên đề tốt nghiệp.
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp ngành Sư phạm Nghệ thuật có nhiều cơ hội việc làm đa dạng, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực giáo dục mà còn mở rộng sang các ngành công nghiệp sáng tạo và văn hóa.
- Giáo viên/Giảng viên Nghệ thuật:
- Giảng dạy Mỹ thuật/Âm nhạc tại các trường mầm non, tiểu học, THCS, THPT.
- Giảng dạy tại các trường chuyên biệt về nghệ thuật (trường năng khiếu, trường văn hóa nghệ thuật).
- Giảng dạy tại các trường cao đẳng, đại học có chuyên ngành liên quan đến nghệ thuật.
- Làm việc tại các trung tâm năng khiếu, trung tâm văn hóa, nhà thiếu nhi.
- Chuyên viên/Cán bộ văn hóa:
- Làm việc tại các Sở, Phòng Văn hóa – Thể thao và Du lịch.
- Làm việc tại các nhà văn hóa, trung tâm văn hóa cấp tỉnh/huyện.
- Tổ chức các sự kiện văn hóa, nghệ thuật.
- Cán bộ thư viện, bảo tàng nghệ thuật: Quản lý, nghiên cứu, trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.
- Chuyên viên thiết kế/sáng tạo (đối với SP Mỹ thuật):
- Làm việc tại các công ty thiết kế đồ họa, quảng cáo, truyền thông.
- Thiết kế thời trang, nội thất, sản phẩm.
- Họa sĩ tự do, điêu khắc gia.
- Chuyên viên biểu diễn/sản xuất âm nhạc (đối với SP Âm nhạc):
- Ca sĩ, nhạc công, nhạc sĩ sáng tác, phối khí.
- Làm việc tại các công ty giải trí, phòng thu âm.
- Biên tập viên âm nhạc, đạo diễn âm nhạc.
- Nghiên cứu viên: Tại các viện nghiên cứu về văn hóa, nghệ thuật.
Mức lương ngành sư phạm nghệ thuật
Mức lương trong ngành Sư phạm Nghệ thuật khá đa dạng, phụ thuộc vào vị trí, kinh nghiệm, năng lực cá nhân, và môi trường làm việc (khối nhà nước, tư nhân, tự do).
- Đối với giáo viên/giảng viên mới ra trường (khối nhà nước): Mức lương khởi điểm thường theo quy định của nhà nước, có thể dao động từ 4 – 7 triệu đồng/tháng (chưa bao gồm phụ cấp).
- Đối với giáo viên tại các trường dân lập, trung tâm nghệ thuật: Mức lương khởi điểm có thể từ 7 – 12 triệu đồng/tháng, tùy thuộc vào số lượng lớp, danh tiếng trung tâm và hiệu quả giảng dạy.
- Đối với người có kinh nghiệm (từ 3-5 năm trở lên):
- Giáo viên/giảng viên: Mức lương có thể tăng lên 10 – 20 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn, tùy vào thâm niên, trình độ, danh tiếng và các hoạt động nghiên cứu, biểu diễn.
- Chuyên viên thiết kế/sáng tạo/biểu diễn: Mức lương có thể rất cạnh tranh, từ 12 – 30 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn nhiều đối với các dự án lớn, yêu cầu chuyên môn cao, hoặc làm việc tại các công ty/tập đoàn lớn.
- Các vị trí quản lý, cán bộ văn hóa: Mức lương có thể từ 15 – 30 triệu đồng/tháng trở lên, phụ thuộc vào cấp bậc và quy mô tổ chức.
Lưu ý: Thu nhập của các nghệ sĩ tự do (họa sĩ, nhạc sĩ, ca sĩ, diễn viên) có thể rất cao theo dự án hoặc hợp đồng biểu diễn, nhưng đòi hỏi tài năng, sự nỗ lực và khả năng xây dựng thương hiệu cá nhân.
Bài viết về chủ đề Hướng nghiệp nằm trong chuyên mục Định hướng – Nơi giúp các bạn trẻ Tự tin định hướng nghề nghiệp, vững vàng xây dựng sự nghiệp.










